建立数据模型

kiến lập sổ cứ mô hình

Hán Việt: kiến lập sổ cứ mô hình

Tổng quan

Cấu tạo: 建 (kiến) + 立 (lập) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 模 (mô) + 型 (hình)

Nghĩa

Eng

  • Cihui data modeling

Từ liên quan

Gần nghĩa

建立基准的 · 建立殖民地 · 建立的机构 · 模型检验器 · 建立正式外交关系 · 建立您的位置 · 建立贸易关系 · 模型驱动架构