建立數據模型
kiến lập sổ cứ mô hình
Hán Việt: kiến lập sổ cứ mô hình
Tổng quan
Cấu tạo: 建 (kiến) + 立 (lập) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 模 (mô) + 型 (hình)
Nghĩa
Eng
- Cihui data modeling
Hán Việt: kiến lập sổ cứ mô hình
Cấu tạo: 建 (kiến) + 立 (lập) + 數 (sổ) + 據 (cứ) + 模 (mô) + 型 (hình)