建立者

jiàn lì zhěkiến lập giả

Hán Việt: kiến lập giả · Pinyin: jiàn lì zhě

Tổng quan

người sáng lập

Cấu tạo: 建 (kiến) + 立 (lập) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người sáng lập

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi builder

Eng

  • Cihui founder

Từ liên quan

Gần nghĩa

建立于 · 建立假 · 建立的 · 建立謗 · 建立軌 · 建立 · 建立基础 · 建立时间