建立謗

kiến lập báng

Hán Việt: kiến lập báng

Tổng quan

(術語)藏通之菩薩住於但空,為大悲施化修假觀也。見建立假條。☸

Cấu tạo: 建 (kiến) + 立 (lập) + 谤 (báng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)藏通之菩薩住於但空,為大悲施化修假觀也。見建立假條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

建立于 · 建立假 · 建立的 · 建立者 · 建立軌 · 建立 · 建立基础 · 建立时间