建立于

jiàn lì yúkiến lập vu

Hán Việt: kiến lập vu · Pinyin: jiàn lì yú

Tổng quan

sự nghỉ ngơi, sự nghỉ, sự yên tĩnh, giấc ngủ, sự phối hợp hài hoà (trong nghệ thuật), dáng ung dung, thư thái, dáng khoan thai đĩnh đạc, (kỹ thuật) góc nghỉ, đặt để, cho nghỉ ngơi; làm khoẻ khoắn tươi

Cấu tạo: 建 (kiến) + 立 (lập) + 於 (vu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dựa trên
  • Google Alex v6 xây dựng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi repose

Đức

  • Handedict anbauen

Từ liên quan

Gần nghĩa

建立假 · 建立的 · 建立者 · 建立謗 · 建立軌 · 建立 · 建立基础 · 建立时间