建立貿易關系
kiến lập mậu dịch quan hệ
Hán Việt: kiến lập mậu dịch quan hệ · Pinyin: jiàn lì mào yì guān xì
Tổng quan
Cấu tạo: 建 (kiến) + 立 (lập) + 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 關 (quan) + 系 (hệ)
Hán Việt: kiến lập mậu dịch quan hệ · Pinyin: jiàn lì mào yì guān xì
Cấu tạo: 建 (kiến) + 立 (lập) + 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 關 (quan) + 系 (hệ)