建立贸易关系

jiàn lì mào yì guān xìkiến lập mậu dịch quan hệ

Hán Việt: kiến lập mậu dịch quan hệ · Pinyin: jiàn lì mào yì guān xì

Tổng quan

Cấu tạo: 建 (kiến) + 立 (lập) + 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 關 (quan) + 系 (hệ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thiết lập

Đức

  • Handedict Handelsbeziehungen aufnehmen (V, Wirtsch)

Từ liên quan

Gần nghĩa

关系代名词 · 关系紧密的 · 建立基准的 · 建立殖民地 · 建立的机构 · 建立正式外交关系 · 关系密不可分 · 建立您的位置