技术性贸易障碍协定

jì shù xìng mào yì zhàng ài xié dìngkĩ thuật tính mậu dịch chướng ngại hiệp định

Hán Việt: kĩ thuật tính mậu dịch chướng ngại hiệp định · Pinyin: jì shù xìng mào yì zhàng ài xié dìng

Tổng quan

Cấu tạo: 技 (kĩ) + 術 (thuật) + 性 (tính) + 貿 (mậu) + 易 (dịch) + 障 (chướng) + 礙 (ngại) + 協 (hiệp) + 定 (định)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rào cản kỹ thuật

Đức

  • Handedict Übereinkommen über technische Handelshemmnisse, TBT, (Agreement on Technical Barriers to Trade)

Từ liên quan

Gần nghĩa

技术人员医疗保险公司