技術性貿易障礙協定

jì shù xìng mào yì zhàng ài xié dìng kĩ thuật tính mậu dịch chướng ngại hiệp định

Hán Việt: kĩ thuật tính mậu dịch chướng ngại hiệp định · Pinyin: jì shù xìng mào yì zhàng ài xié dìng

Tổng quan

Cấu tạo: (kĩ) + (thuật) + (tính) + 貿 (mậu) + (dịch) + (chướng) + (ngại) + (hiệp) + (định)