建筑物的保存

jiàn zhù wù de bǎo cúnkiến trúc vật đích bảo tồn

Hán Việt: kiến trúc vật đích bảo tồn · Pinyin: jiàn zhù wù de bǎo cún

Tổng quan

Cấu tạo: 建 (kiến) + 築 (trúc) + 物 (vật) + 的 (đích) + 保 (bảo) + 存 (tồn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Bảo tồn công trình

Đức

  • Handedict Bautenschutz

Từ liên quan

Gần nghĩa

保存常用文件 · 建筑卫生陶瓷 · 建筑期内折旧 · 建筑机械司机 · 建筑机械技师 · 建筑材料工业 · 建筑材料生产 · 建筑物的外墙