建築物的保存
kiến trúc vật đích bảo tồn
Hán Việt: kiến trúc vật đích bảo tồn · Pinyin: jiàn zhù wù de bǎo cún
Tổng quan
Cấu tạo: 建 (kiến) + 築 (trúc) + 物 (vật) + 的 (đích) + 保 (bảo) + 存 (tồn)
Hán Việt: kiến trúc vật đích bảo tồn · Pinyin: jiàn zhù wù de bǎo cún
Cấu tạo: 建 (kiến) + 築 (trúc) + 物 (vật) + 的 (đích) + 保 (bảo) + 存 (tồn)