采掘场和排土场皮带

cǎi jué chǎng hé pái tǔ chǎng pí dàithải quật tràng hòa bài thổ tràng bì đái

Hán Việt: thải quật tràng hòa bài thổ tràng bì đái · Pinyin: cǎi jué chǎng hé pái tǔ chǎng pí dài

Tổng quan

Cấu tạo: 採 (thải) + 掘 (quật) + 場 (tràng) + 和 (hòa) + 排 (bài) + 土 (thổ) + 場 (tràng) + 皮 (bì) + 帶 (đái)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 băng tải khai thác

Đức

  • Handedict Abbau- und Kippenstrossenband