建築材料生產
kiến trúc tài liêu sanh sản
Hán Việt: kiến trúc tài liêu sanh sản · Pinyin: jiàn zhú cái liào shēng chǎn
Tổng quan
Cấu tạo: 建 (kiến) + 築 (trúc) + 材 (tài) + 料 (liêu) + 生 (sanh) + 產 (sản)
Hán Việt: kiến trúc tài liêu sanh sản · Pinyin: jiàn zhú cái liào shēng chǎn
Cấu tạo: 建 (kiến) + 築 (trúc) + 材 (tài) + 料 (liêu) + 生 (sanh) + 產 (sản)