建築衛生陶瓷

jiàn zhù wèi shēng táo cí kiến trúc vệ sanh đào từ

Hán Việt: kiến trúc vệ sanh đào từ · Pinyin: jiàn zhù wèi shēng táo cí

Tổng quan

Cấu tạo: (kiến) + (trúc) + (vệ) + (sanh) + (đào) + (từ)