建築輔助行業
kiến trúc phụ trợ hành nghiệp
Hán Việt: kiến trúc phụ trợ hành nghiệp · Pinyin: jiàn zhù fǔ zhù xíng yè
Tổng quan
Cấu tạo: 建 (kiến) + 築 (trúc) + 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 行 (hành) + 業 (nghiệp)
Hán Việt: kiến trúc phụ trợ hành nghiệp · Pinyin: jiàn zhù fǔ zhù xíng yè
Cấu tạo: 建 (kiến) + 築 (trúc) + 輔 (phụ) + 助 (trợ) + 行 (hành) + 業 (nghiệp)