建設運營轉移項目
kiến thiết vận doanh chuyển di hạng mục
Hán Việt: kiến thiết vận doanh chuyển di hạng mục · Pinyin: jiàn shè yùn yíng zhuǎn yí xiàng mù
Tổng quan
Cấu tạo: 建 (kiến) + 設 (thiết) + 運 (vận) + 營 (doanh) + 轉 (chuyển) + 移 (di) + 項 (hạng) + 目 (mục)