開辦獨資企業
khai bạn độc tư xí nghiệp
Hán Việt: khai bạn độc tư xí nghiệp · Pinyin: kāi bàn dú zī qǐ yè
Tổng quan
Cấu tạo: 開 (khai) + 辦 (bạn) + 獨 (độc) + 資 (tư) + 企 (xí) + 業 (nghiệp)
Hán Việt: khai bạn độc tư xí nghiệp · Pinyin: kāi bàn dú zī qǐ yè
Cấu tạo: 開 (khai) + 辦 (bạn) + 獨 (độc) + 資 (tư) + 企 (xí) + 業 (nghiệp)