開卷粘接速度
khai quyển niêm tiếp tốc độ
Hán Việt: khai quyển niêm tiếp tốc độ · Pinyin: kāi juàn zhān jiē sù dù
Tổng quan
Cấu tạo: 開 (khai) + 卷 (quyển) + 粘 (niêm) + 接 (tiếp) + 速 (tốc) + 度 (độ)
Hán Việt: khai quyển niêm tiếp tốc độ · Pinyin: kāi juàn zhān jiē sù dù
Cấu tạo: 開 (khai) + 卷 (quyển) + 粘 (niêm) + 接 (tiếp) + 速 (tốc) + 度 (độ)