開發房地產項目
khai phát phòng địa sản hạng mục
Hán Việt: khai phát phòng địa sản hạng mục · Pinyin: kāi fā fáng dì chǎn xiàng mù
Tổng quan
Cấu tạo: 開 (khai) + 發 (phát) + 房 (phòng) + 地 (địa) + 產 (sản) + 項 (hạng) + 目 (mục)