开发房地产项目

kāi fā fáng dì chǎn xiàng mùkhai phát phòng địa sản hạng mục

Hán Việt: khai phát phòng địa sản hạng mục · Pinyin: kāi fā fáng dì chǎn xiàng mù

Tổng quan

Cấu tạo: 開 (khai) + 發 (phát) + 房 (phòng) + 地 (địa) + 產 (sản) + 項 (hạng) + 目 (mục)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phát triển bất động sản

Đức

  • Handedict Immobilienbeschaffung

Từ liên quan

Gần nghĩa

開發金剛寶藏位 · 開發 <cm> · 项目设计任务书 · 开发性的项目 · 项目合作伙伴 · 项目管理知识体系 · 项目管理计划