開啟隱秘之們
khai khải ẩn bí chi môn
Hán Việt: khai khải ẩn bí chi môn · Pinyin: kāi qǐ yǐn mì zhī men
Tổng quan
Cấu tạo: 開 (khai) + 啟 (khải) + 隱 (ẩn) + 秘 (bí) + 之 (chi) + 們 (môn)
Hán Việt: khai khải ẩn bí chi môn · Pinyin: kāi qǐ yǐn mì zhī men
Cấu tạo: 開 (khai) + 啟 (khải) + 隱 (ẩn) + 秘 (bí) + 之 (chi) + 們 (môn)