开枪眼

khai thương nhãn

Hán Việt: khai thương nhãn

Tổng quan

làm lỗ châu mai (ở tường thành) làm lỗ châu mai (ở tường thành)

Cấu tạo: 開 (khai) + 槍 (thương) + 眼 (nhãn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tạo lỗ châu mai

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi crenelate

Từ liên quan

Gần nghĩa

开枪打 · 开枪 · 枪眼 · 枪眼设备 · 枪眼儿 · 开枪突围