开花儿

kāi huā rkhai hoa nhi

Hán Việt: khai hoa nhi · Pinyin: kāi huā r

Tổng quan

biến thể er hoá của 開花

Cấu tạo: 開 (khai) + 花 (hoa) + 兒 (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 开花
  • Biên soạn ►See kāihuā

Eng

  • Cihui erhua variant of 開花; 开花

Từ liên quan

Gần nghĩa

开花弹 · 开花的 · 开花衣 · 花儿匠 · 花儿针 · 花兒匠 · 花兒針 · 開花彈