异位移植

dị vị di thực

Hán Việt: dị vị di thực

Tổng quan

khác chỗ; ở chỗ không bình thường

Cấu tạo: 異 (dị) + 位 (vị) + 移 (di) + 植 (thực)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 dị ghép
  • Tần suất từ khác chỗ; ở chỗ không bình thường

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi heterotopic

Eng

  • Tần suất từ heterotopic

Từ liên quan

Gần nghĩa

移植手术 · 移植泥刀 · 移植性 · 移植术 · 移植机 · 移植法 · 移植物 · 异位妊娠