移植性

yí zhí xìngdi thực tính

Hán Việt: di thực tính · Pinyin: yí zhí xìng

Tổng quan

khả năng di động

Cấu tạo: 移 (di) + 植 (thực) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính khả chuyển

Eng

  • JMdict portability
  • Cihui portability

Đức

  • Handedict Beweglichkeit, Tragbarkeit

ja

  • JMdict 移植性(いしょくせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

移植术 · 移植机 · 移植法 · 移植物 · 移植 · 移植手术 · 移植泥刀 · 移植片