移植机

di thực ki

Hán Việt: di thực ki

Tổng quan

(nông nghiệp) người ra ngôi; người cấy, dụng cụ ra ngôi, dụng cụ để đánh cây cả vầng

Cấu tạo: 移 (di) + 植 (thực) + 機 (ki)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 máy cấy

Từ liên quan

Gần nghĩa

移植性 · 移植术 · 移植法 · 移植物 · 移植 · 移植手术 · 移植泥刀 · 移植片