异地恋

yì dì liàndị địa luyến

Hán Việt: dị địa luyến · Pinyin: yì dì liàn

Tổng quan

mối tình xa

Cấu tạo: 異 (dị) + 地 (địa) + 戀 (luyến)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quan hệ yêu xa

Eng

  • Cihui long-distance romance; long-distance relationship

Đức

  • Handedict die Fernbeziehung

Từ liên quan

Gần nghĩa

异地 · 異地 · 异地相逢 · 异地疗养 · 异地结算 · 异地而处 · 异地衣糖