异己基 dị kỉ cơ Hán Việt: dị kỉ cơ Tổng quan Cấu tạo: 異 (dị) + 己 (kỉ) + 基 (cơ)Hán Việtdị kỉ cơTừ loạidanhCấu tạo異 + 己 + 基 · dị + kỉ + cơ nghĩa thành phần: dị + kỉ + cơ Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 isohexylMainlandKaggle Zh-Vi isohexylEngCihui isohexyl Từ liên quan Gần nghĩa异己的 · 异己 · 異己 · 异己烷 · 异己腈 · 异己酮 · 异己醛 · 己基