异己的

dị kỉ đích

Hán Việt: dị kỉ đích

Tổng quan

(thuộc) nước ngoài, (thuộc) chủng tộc khác, alien from, to lạ, xa lạ, khác biệt; không có quan hệ gì với; không phải của mình, alien to trái với, ngược với, người xa lạ; người không cùng chủng tộc, người khác họ, người nước ngoài, ngoại kiều, người bị thải ra khỏi..., người bị khai trừ ra khỏi..., (thơ ca) làm cho giận ghét; làm cho xa lánh ra, (pháp lý) chuyển nhượng (tài sản...)

Cấu tạo: 異 (dị) + 己 (kỉ) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xa lạ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi alien

Từ liên quan

Gần nghĩa

异己 · 異己 · 异己基 · 异己烷 · 异己腈 · 异己酮 · 异己醛 · 异己分子