異步工作方式
dị bộ công tác phương thức
Hán Việt: dị bộ công tác phương thức · Pinyin: yì bù gōng zuò fāng shì
Tổng quan
Cấu tạo: 異 (dị) + 步 (bộ) + 工 (công) + 作 (tác) + 方 (phương) + 式 (thức)
Hán Việt: dị bộ công tác phương thức · Pinyin: yì bù gōng zuò fāng shì
Cấu tạo: 異 (dị) + 步 (bộ) + 工 (công) + 作 (tác) + 方 (phương) + 式 (thức)