異種器官移植

yǐzhǒngqìguānyízhí dị chủng khí quan di thực

Hán Việt: dị chủng khí quan di thực · Pinyin: yǐzhǒngqìguānyízhí

Tổng quan

Cấu tạo: (dị) + (chủng) + (khí) + (quan) + (di) + (thực)

Nghĩa

Eng

  • Cihui xenotransplantation