弄來一屁股臊
lộng lai nhất thí cổ tao
Hán Việt: lộng lai nhất thí cổ tao
Tổng quan
Cấu tạo: 弄 (lộng) + 來 (lai) + 一 (nhất) + 屁 (thí) + 股 (cổ) + 臊 (tao)
Nghĩa
Eng
- Cihui 弄來一屁股臊 ònglái yī pìgu sāo id. <coll.> be caught with one's pants down