弄個一踏糊塗

lộng cá nhất đạp hồ đồ

Hán Việt: lộng cá nhất đạp hồ đồ

Tổng quan

Cấu tạo: (lộng) + (cá) + (nhất) + (đạp) + (hồ) + (đồ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 弄個一踏糊塗 òng ge yītàhútu v.p. <coll.> made a mess of