弄出差劈兒來
lộng xuất soa phách nhi lai
Hán Việt: lộng xuất soa phách nhi lai
Tổng quan
Cấu tạo: 弄 (lộng) + 出 (xuất) + 差 (soa) + 劈 (phách) + 兒 (nhi) + 來 (lai)
Nghĩa
Eng
- Cihui 弄出差劈兒來 òngchū chàpīr lái v.p. <topo.> make mistakes