弓上弦,刀出鞘

gōng shàng xián,dāo chū qiào

Pinyin: gōng shàng xián,dāo chū qiào

Tổng quan

Cấu tạo: (cung) + (thượng) + (huyền) + + (đao) + (xuất) + (sao)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 弓架在弦上準備發射,刀拔出刀鞘準備攻殺。比喻作好了一切的準備。《水滸傳》第九五回:「當下宋兵深栽鹿角,牢豎柵寨,弓上弦,刀出鞘,帶甲枕戈,提鈴喝號。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 弦:弓上的牛筋绳子;鞘:装刀剑的套子。弓张上弦,刀拔出鞘。形容做好了战斗准备。