引人注目的事物
dẫn nhân chú mục đích sự vật
Hán Việt: dẫn nhân chú mục đích sự vật · Pinyin: yǐn rén zhù mù de shì wù
Tổng quan
Cấu tạo: 引 (dẫn) + 人 (nhân) + 注 (chú) + 目 (mục) + 的 (đích) + 事 (sự) + 物 (vật)
Hán Việt: dẫn nhân chú mục đích sự vật · Pinyin: yǐn rén zhù mù de shì wù
Cấu tạo: 引 (dẫn) + 人 (nhân) + 注 (chú) + 目 (mục) + 的 (đích) + 事 (sự) + 物 (vật)