引灤入津工程
dẫn loan nhập tân công trình
Hán Việt: dẫn loan nhập tân công trình · Pinyin: yǐn luán rù jīn gōng chéng
Tổng quan
Cấu tạo: 引 (dẫn) + 灤 (loan) + 入 (nhập) + 津 (tân) + 工 (công) + 程 (trình)
Hán Việt: dẫn loan nhập tân công trình · Pinyin: yǐn luán rù jīn gōng chéng
Cấu tạo: 引 (dẫn) + 灤 (loan) + 入 (nhập) + 津 (tân) + 工 (công) + 程 (trình)