弗蘭克赫伯特
phất lan khắc hách bá đặc
Hán Việt: phất lan khắc hách bá đặc · Pinyin: fú lán kè hè bó tè
Tổng quan
Cấu tạo: 弗 (phất) + 蘭 (lan) + 克 (khắc) + 赫 (hách) + 伯 (bá) + 特 (đặc)
Hán Việt: phất lan khắc hách bá đặc · Pinyin: fú lán kè hè bó tè
Cấu tạo: 弗 (phất) + 蘭 (lan) + 克 (khắc) + 赫 (hách) + 伯 (bá) + 特 (đặc)