弗拉季高加索

fú lā jì gāo jiā suǒ phất lạp quý cao gia tác

Hán Việt: phất lạp quý cao gia tác · Pinyin: fú lā jì gāo jiā suǒ

Tổng quan

Cấu tạo: (phất) + (lạp) + (quý) + (cao) + (gia) + (tác)

Nghĩa

Eng

  • Cihui Vladikavkaz