弗拉明戈吉他
phất lạp minh qua cát tha
Hán Việt: phất lạp minh qua cát tha · Pinyin: fú lā míng gē jí tā
Tổng quan
Cấu tạo: 弗 (phất) + 拉 (lạp) + 明 (minh) + 戈 (qua) + 吉 (cát) + 他 (tha)
Hán Việt: phất lạp minh qua cát tha · Pinyin: fú lā míng gē jí tā
Cấu tạo: 弗 (phất) + 拉 (lạp) + 明 (minh) + 戈 (qua) + 吉 (cát) + 他 (tha)