弗朗索瓦布歇
phất lãng tác ngõa bố hiết
Hán Việt: phất lãng tác ngõa bố hiết · Pinyin: fú lǎng suǒ wǎ bù xiē
Tổng quan
Cấu tạo: 弗 (phất) + 朗 (lãng) + 索 (tác) + 瓦 (ngõa) + 布 (bố) + 歇 (hiết)
Hán Việt: phất lãng tác ngõa bố hiết · Pinyin: fú lǎng suǒ wǎ bù xiē
Cấu tạo: 弗 (phất) + 朗 (lãng) + 索 (tác) + 瓦 (ngõa) + 布 (bố) + 歇 (hiết)