弗爲

phất vi

Hán Việt: phất vi

Tổng quan

Nhổ một sợi lông để làm lợi cho thiên hạ thì cũng không làm (Dương tử

Cấu tạo: 弗 (phất) + 为 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Nhổ một sợi lông để làm lợi cho thiên hạ thì cũng không làm (Dương tử

Từ liên quan

Gần nghĩa

为上 · 为主 · 为之 · 为乐 · 为了 · 为人 · 为伍 · 为何