弗雷德惠普爾
phất lôi đức huệ phổ nhĩ
Hán Việt: phất lôi đức huệ phổ nhĩ · Pinyin: fú léi dé huì pǔ ěr
Tổng quan
Cấu tạo: 弗 (phất) + 雷 (lôi) + 德 (đức) + 惠 (huệ) + 普 (phổ) + 爾 (nhĩ)
Hán Việt: phất lôi đức huệ phổ nhĩ · Pinyin: fú léi dé huì pǔ ěr
Cấu tạo: 弗 (phất) + 雷 (lôi) + 德 (đức) + 惠 (huệ) + 普 (phổ) + 爾 (nhĩ)