弗雷德裏克肖邦
phất lôi đức lí khắc tiếu bang
Hán Việt: phất lôi đức lí khắc tiếu bang · Pinyin: fú léi dé lǐ kè xiào bāng
Tổng quan
Cấu tạo: 弗 (phất) + 雷 (lôi) + 德 (đức) + 裏 (lí) + 克 (khắc) + 肖 (tiếu) + 邦 (bang)
Hán Việt: phất lôi đức lí khắc tiếu bang · Pinyin: fú léi dé lǐ kè xiào bāng
Cấu tạo: 弗 (phất) + 雷 (lôi) + 德 (đức) + 裏 (lí) + 克 (khắc) + 肖 (tiếu) + 邦 (bang)