弗雷德里克縣
phất lôi đức lí khắc huyền
Hán Việt: phất lôi đức lí khắc huyền · Pinyin: fú léi dé lǐ kè xiàn
Tổng quan
Cấu tạo: 弗 (phất) + 雷 (lôi) + 德 (đức) + 里 (lí) + 克 (khắc) + 縣 (huyền)
Hán Việt: phất lôi đức lí khắc huyền · Pinyin: fú léi dé lǐ kè xiàn
Cấu tạo: 弗 (phất) + 雷 (lôi) + 德 (đức) + 里 (lí) + 克 (khắc) + 縣 (huyền)