張公喫酒李公顛

zhāng gōng chī jiǔ lǐ gōng diān trương công khiết tửu lí công điên

Hán Việt: trương công khiết tửu lí công điên · Pinyin: zhāng gōng chī jiǔ lǐ gōng diān

Tổng quan

Cấu tạo: (trương) + (công) + (khiết) + (tửu) + (lí) + (công) + (điên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 后有移花接木或顶缸之义。同“张公吃酒李公醉”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"张公吃酒李公醉"。
  • Tân Hoa Tự Điển 后有移花接木或顶缸之义。同张公吃酒李公醉”。