张力测量法

trương lực trắc lượng pháp

Hán Việt: trương lực trắc lượng pháp

Tổng quan

Cấu tạo: 張 (trương) + 力 (lực) + 測 (trắc) + 量 (lượng) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phương pháp đo lực căng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi tensometry

Eng

  • Cihui tensometry

Từ liên quan

Gần nghĩa

张力缺乏性 · 张力原纤维 · 张力性气胸 · 张力换能器 · 张力描记器 · 张力减退 · 张力原丝 · 张力牵伸