张大庆 zhāng dà qìng·trương đại khánh Hán Việt: trương đại khánh · Pinyin: zhāng dà qìng Tổng quan Cấu tạo: 張 (trương) + 大 (đại) + 慶 (khánh)Pinyinzhāng dà qìngHán Việttrương đại khánhTừ loạidanhCấu tạo張 + 大 + 慶 · trương + đại + khánh nghĩa thành phần: trương + đại + khánh Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 Trương Đại KhánhĐứcHandedict Zhang Daqing (Eig, Pers, 1969 -) Từ liên quan Gần nghĩa大庆市 · 张大千 · 张大其事 · 大庆 · 大慶 · 大慶喜心 · 张大 · 张大口地