弯曲的部分

loan khúc đích bộ phân

Hán Việt: loan khúc đích bộ phân

Tổng quan

sự uốn, chỗ uốn, (ngôn ngữ học) biến tố, (toán học) độ uốn

Cấu tạo: 彎 (loan) + 曲 (khúc) + 的 (đích) + 部 (bộ) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 chỗ uốn

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi flection

Từ liên quan

Gần nghĩa

弯曲的道路 · 部分分泌的 · 部分时间的 · 部分还款者 · 弯曲形变 · 弯曲的脚 · 弯曲空间 · 彎曲形變