弱聽 ruò tīng·nhược thính Hán Việt: nhược thính · Pinyin: ruò tīng Tổng quan khó nghe Cấu tạo: 弱 (nhược) + 聽 (thính)Pinyinruò tīngHán Việtnhược thínhTừ loạitínhCấu tạo弱 + 聽 · nhược + thính nghĩa thành phần: nhược + thính Nghĩa ViệtCihui suy giảm thính lựcEngCihui hard of hearing/hearing-impaired Từ liên quan Gần nghĩa聽書 · 聽事 · 聽從 · 聽任 · 聽眾 · 聽會 · 听便 · 聽信