彈性上班時間
đạn tính thượng ban thì gian
Hán Việt: đạn tính thượng ban thì gian · Pinyin: tán xìng shàng bān shí jiān
Tổng quan
Cấu tạo: 彈 (đạn) + 性 (tính) + 上 (thượng) + 班 (ban) + 時 (thì) + 間 (gian)
Hán Việt: đạn tính thượng ban thì gian · Pinyin: tán xìng shàng bān shí jiān
Cấu tạo: 彈 (đạn) + 性 (tính) + 上 (thượng) + 班 (ban) + 時 (thì) + 間 (gian)