強制勞動教養
cường chế lao động giáo dưỡng
Hán Việt: cường chế lao động giáo dưỡng
Tổng quan
Cấu tạo: 強 (cường) + 制 (chế) + 勞 (lao) + 動 (động) + 教 (giáo) + 養 (dưỡng)
Nghĩa
Eng
- Cihui 強制勞動教養 iángzhì láodòng jiàoyǎng n. <PRC> forced-labor education