强奸罪
cường gian tội
Hán Việt: cường gian tội · Pinyin: qiáng jiān zuì
Tổng quan
tội hiếp dâm
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 tội cưỡng hiếp
- Google Alex v6 tội hiếp dâm
- Tần suất từ tội hiếp dâm
- Biên soạn 強奸罪 iángjiānzuì n. forcible rape
Eng
- JMdict (crime of) rape
- Cihui rape
- Tần suất từ 強奸罪 iángjiānzuì n. forcible rape
Đức
- Handedict Schändung (S, Rechtsw)
ja
- JMdict 強姦罪(ごうかんざい)