强奸者 cường gian giả Hán Việt: cường gian giả Tổng quan người phạm tội hãm hiếp Cấu tạo: 強 (cường) + 姦 (gian) + 者 (giả)Hán Việtcường gian giảTừ loạidanhCấu tạo強 + 姦 + 者 · cường + gian + giả nghĩa thành phần: cường + gian + giả Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 kẻ cưỡng hiếpMainlandKaggle Zh-Vi rapist Từ liên quan Gần nghĩa强奸犯 · 强奸罪 · 强奸民意 · 強姦 · 强奸